Cò sấy Ricoh MP4000/5000/4001/5001/4002 /5002

CÒ SẤY RICOH _ 4000/4001/5001/4002/5002. Cò sấy Ricoh 4000/4001/5001/4002/5002  thương hiệu của Nhật, là thương hiệu chuyên dùng cho của mọi nhà. Nguyên bộ 5 con ( có bán lẻ ). Là loại cò chuyên dùng cho máy Ricoh 4000/4001/5001/4002/5002 . Cò đã được tiện  sẵn, khách nhận hàng chỉ việc dùng. Hàng bao đẹp [...]

CON DẤU OVAL

  • Size: 50mm x 30mm
  • KHÔNG bán hàng kém chất lượng.
    - Sản phẩm y như hình.
    - Đổi trả dễ dàng nếu không vừa ý.
    - Sẽ có mặt tại nhà bạn từ 1-5 ngày làm việc.

Khắc Dấu

CON DẤU OVAL

250.000

CPU AMD Athlon PRO 200GE

  • - Package: AM4
  • - Xung nhịp cơ bản: 3.2GHz
  • - Bộ nhớ đệm: 4MB SmartCache
  • - Bus Ram hỗ trợ: 2667MHz
  • - Số nhân: 2
  • - Số luồng: 4
  • - Nhiệt độ tối đa: 95°C
  • - Graphics Model: Radeon™ Vega 3 Graphics
  • Bảo hành : 36 tháng
1.250.000

CPU AMD Ryzen 3 3100

  • # of CPU Cores 4
  • # of Threads 8
  • Base Clock 3.6GHz
  • Max Boost Clock Up to 3.9GHz
  • Total L1 Cache 256KB
  • Total L2 Cache 2MB
  • Total L3 Cache 16MB
  • Unlocked Yes
  • CMOS TSMC 7nm FinFET
  • Package AM4
  • PCI Express® Version PCIe 4.0
  • Thermal Solution (PIB) Wraith Stealth
  • Default TDP / TDP 65W
  • System Memory Specification 3200MHz
  • System Memory Type DDR4
2.550.000

CPU AMD Ryzen 3 3200G

  • APU Ryzen thế hệ thứ 3, tiến trình sản xuất 12nm
  • 4 nhân, 4 luồng, xung nhịp mặc định 3.6 GHz, xung nhịp boost tối đa 4.0 GHz
  • Tích hợp Radeon™ RX Vega 8 Graphics
  • Hỗ trợ PCI-e 3.0 x8
  • Có hỗ trợ ép xung
  • Đi kèm tản nhiệt Wraith Stealth
Bảo hành : 36 tháng
2.399.000

CPU AMD Ryzen 3 3300X

  • # of CPU Cores 4
  • # of Threads 8
  • Base Clock 3.8GHz
  • Max Boost Clock Up to 4.3GHz
  • Total L1 Cache 256KB
  • Total L2 Cache 2MB
  • Total L3 Cache 16MB
  • Unlocked Yes
  • CMOS TSMC 7nm FinFET
  • Package AM4
  • PCI Express® Version PCIe® 4.0
  • Thermal Solution (PIB) Wraith Stealth
  • Default TDP / TDP 65W
  • System Memory Specification 3200MHz
  • System Memory Type DDR4
3.169.000

CPU AMD Ryzen 5 2400G 3.6 GHz

  • Base Clock 3.6GHz
  • Max Boost Clock Up to 3.9GHz
  • Total L1 Cache 384KB
  • Total L2 Cache 2MB
  • Total L3 Cache 4MB
  • Unlocked Yes
  • CMOS 14nm FinFET
  • Package AM4
  • PCI Express® Version PCIe® 3.0 x8
  • Thermal Solution (PIB) Wraith Stealth
  • Default TDP / TDP 65W
  • cTDP 46-65W
  • Max Temps 95°C
  • *OS Support: Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit
  • System Memory Specification 2933MHz
  • System Memory Type DDR4
  • Memory Channels 2
  • Graphics Frequency 1250 MHz
  • Graphics Model Radeon™ RX Vega 11 Graphics
  • Graphics Core Count 11
Bảo hành : 36 tháng

CPU AMD Ryzen 5 2400G 3.6 GHz

  • Base Clock 3.6GHz
  • Max Boost Clock Up to 3.9GHz
  • Total L1 Cache 384KB
  • Total L2 Cache 2MB
  • Total L3 Cache 4MB
  • Unlocked Yes
  • CMOS 14nm FinFET
  • Package AM4
  • PCI Express® Version PCIe® 3.0 x8
  • Thermal Solution (PIB) Wraith Stealth
  • Default TDP / TDP 65W
  • cTDP 46-65W
  • Max Temps 95°C
  • *OS Support: Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit
  • System Memory Specification 2933MHz
  • System Memory Type DDR4
  • Memory Channels 2
  • Graphics Frequency 1250 MHz
  • Graphics Model Radeon™ RX Vega 11 Graphics
  • Graphics Core Count 11
Bảo hành : 36 tháng

CPU AMD Ryzen 5 2400G 3.6 GHz

  • Base Clock 3.6GHz
  • Max Boost Clock Up to 3.9GHz
  • Total L1 Cache 384KB
  • Total L2 Cache 2MB
  • Total L3 Cache 4MB
  • Unlocked Yes
  • CMOS 14nm FinFET
  • Package AM4
  • PCI Express® Version PCIe® 3.0 x8
  • Thermal Solution (PIB) Wraith Stealth
  • Default TDP / TDP 65W
  • cTDP 46-65W
  • Max Temps 95°C
  • *OS Support: Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit
  • System Memory Specification 2933MHz
  • System Memory Type DDR4
  • Memory Channels 2
  • Graphics Frequency 1250 MHz
  • Graphics Model Radeon™ RX Vega 11 Graphics
  • Graphics Core Count 11
Bảo hành : 36 tháng

CPU AMD Ryzen 5 3400G

Dòng CPU: Ryzen thế hệ 3 Socket AM4 Kiến trúc : TSMC 7nm FinFET Số nhân : 4 ( Core ) Số luồng : 8 ( Thread ) Xung mặc định : 3.6Ghz ( Default Clock ) Xung chạy Boost: 4.2Ghz ( Boost Clock ) Bộ nhớ đệm Cache : 6MB ( L2 L3) Mức tiêu thụ điện năng TDP: 65W GPU tích hợp: Radeon Vega 11 Ra mắt : Tháng 7 /2019
3.850.000

CPU AMD Ryzen 5 3600

  • CPU Ryzen thế hệ thứ 3, tiến trình sản xuất 7nm
  • 6 nhân, 12 luồng, xung nhịp mặc định 3.6 GHz, xung nhịp boost tối đa 4.2 GHz
  • Hỗ trợ PCI-e 4.0
  • Có hỗ trợ ép xung
  • Đi kèm tản nhiệt Wraith Stealth
Bảo hành: 36 tháng
4.990.000

CPU AMD Ryzen 7 3700x

  • CPU Ryzen thế hệ thứ 3, tiến trình sản xuất 7nm
  • 8 nhân, 16 luồng, xung nhịp mặc định 3.6 GHz, xung nhịp boost tối đa 4.4 GHz
  • Hỗ trợ PCI-e 4.0
  • Có hỗ trợ ép xung
  • Đi kèm tản nhiệt Wraith Prism với RGB LED
Bảo Hành 36 tháng
8.250.000