Linh kiện máy tính

Hiển thị 1–40 của 149 kết quả

-15%

Bàn phím cơ Akko 3108 v2 One Piece – Luffy (Akko Switch )

  • Mua LAPTOP: "Nhận ngay bộ quà tặng trị giá 1.350.000đ" gồm: Chuột không dây - Tấm lót chuột - Cặp laptop - Voucher vệ sinh, bảo dưỡng Laptop miễn phí trọn đời
  • Mua PC VĂN PHÒNG: "Nhận ngay bộ quà tặng trị giá 1.100.000đ" gồm: Tấm lót chuột – Dây mạng - Voucher vệ sinh bảo dưỡng PC miễn phí trọn đời
  • Mua PC GAMING - ĐỒ HOẠ: "Nhận ngay bộ quà tặng trị giá 1.200.000đ" gồm: Fan LED Xigmatek – Lót chuột gaming – Dây mạng – Voucher vệ sinh bảo dưỡng PC miễn phí trọn đời
Original price was: 1.990.000.Current price is: 1.690.000.

Bộ vi xử lý Chip CPU G2030, Socket 1155, Lắp main H61, B75

  • Hỗ trợ lắp ráp, cài đặt phần mềm và vệ sinh máy miễn phí.
  •  Bảo hành 07 ngày - 30 ngày -03 tháng theo thỏa thuận. 
Mô tả tóm tắt: Bộ vi xử lý: Intel Pentium G2030, socket 1155 Lắp cho main H61 - B75,.. Số lõi 2, số luồng 2 Xung nhip: 3.0Ghz z Bộ nhớ đệm: 3 MB SmartCache Tích hợp dồ họa HD graphic Công nghệ: 22nm

Card màn hình Gigabyte AORUS GeForce RTX™ 2060 XTREME 6G GV-N2060AORUS X-6GC

Nhà sản xuất: GIGABYTE Tình trạng: Fullbox – 100% Bảo hành: 36 tháng Mã Sản Phẩm: GV-N2060AORUS X-6GC Phiên bản : REV. 2.0

Card màn hình Gigabyte GeForce® GTX 1050 Ti OC 4G (128bit)

'- Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1050Ti - Bộ nhớ: 4GB GDDR5 ( 128-bit ) - GPU clock Boost: 1468 MHz/ Base: 1354 MHz in OC Mode Boost: 1442 MHz/ Base: 1328 MHz in Gaming - Nguồn phụ: 1 x 6-pin

Card màn hình Gigabyte GeForce® GTX 1650 OC 4G (GV-N1650OC-4GD)

Dung lượng bộ nhớ: 4GB GDDR5 Core Clock: 1710 MHz (Reference card is 1665 MHz) Băng thông: 128-bit Kết nối: DisplayPort 1.4 x 1/HDMI 2.0b x 2

Card màn hình Gigabyte GTX 1656WF2- 4G

  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1650
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR5 ( 128-bit )
  • GPU clock 1785 MHz (Reference card is 1665 MHz)
  • Nguồn phụ: 1 x 6-pin

Card màn hình GIGABYTE GTX 1660 OC-6G (6GB GDDR6, 192-bit, HDMI+DP, 1×8-pin)

  • Gigabyte GeForce GTX 1660 OC 6GB (GV-N1660OC-6GD)
  • Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR5
  • Core clock: 1830 MHz
  • Băng thông: 192-bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1
  • Nguồn yêu cầu: 450W

Card màn hình Gigabyte GV-N1030OC-2GI DDR5 ( 64bits)

  • - Chipset: Geforce GT1030
  • - Bộ nhớ: 2Gb DDR5/ 64Bit
  • - Cổng giao tiếp: 1 x DVI-D/ 1 x HDMI
-14%

Chuột Chơi game Không dây Logitech G502 Lightspeed (USB/RGB/Đen)

Chuột Logitech G502 là một biểu tượng, đứng đầu các bảng xếp hạng qua mọi thế hệ và là lựa chọn chuột không dây cho những game thủ nghiêm túc.
Original price was: 2.900.000.Current price is: 2.500.000.

CPU AMD Athlon PRO 200GE

  • - Package: AM4
  • - Xung nhịp cơ bản: 3.2GHz
  • - Bộ nhớ đệm: 4MB SmartCache
  • - Bus Ram hỗ trợ: 2667MHz
  • - Số nhân: 2
  • - Số luồng: 4
  • - Nhiệt độ tối đa: 95°C
  • - Graphics Model: Radeon™ Vega 3 Graphics
  • Bảo hành : 36 tháng

CPU AMD Ryzen 3 3100

  • # of CPU Cores 4
  • # of Threads 8
  • Base Clock 3.6GHz
  • Max Boost Clock Up to 3.9GHz
  • Total L1 Cache 256KB
  • Total L2 Cache 2MB
  • Total L3 Cache 16MB
  • Unlocked Yes
  • CMOS TSMC 7nm FinFET
  • Package AM4
  • PCI Express® Version PCIe 4.0
  • Thermal Solution (PIB) Wraith Stealth
  • Default TDP / TDP 65W
  • System Memory Specification 3200MHz
  • System Memory Type DDR4

CPU AMD Ryzen 3 3200G

  • APU Ryzen thế hệ thứ 3, tiến trình sản xuất 12nm
  • 4 nhân, 4 luồng, xung nhịp mặc định 3.6 GHz, xung nhịp boost tối đa 4.0 GHz
  • Tích hợp Radeon™ RX Vega 8 Graphics
  • Hỗ trợ PCI-e 3.0 x8
  • Có hỗ trợ ép xung
  • Đi kèm tản nhiệt Wraith Stealth
Bảo hành : 36 tháng

CPU AMD Ryzen 3 3300X

  • # of CPU Cores 4
  • # of Threads 8
  • Base Clock 3.8GHz
  • Max Boost Clock Up to 4.3GHz
  • Total L1 Cache 256KB
  • Total L2 Cache 2MB
  • Total L3 Cache 16MB
  • Unlocked Yes
  • CMOS TSMC 7nm FinFET
  • Package AM4
  • PCI Express® Version PCIe® 4.0
  • Thermal Solution (PIB) Wraith Stealth
  • Default TDP / TDP 65W
  • System Memory Specification 3200MHz
  • System Memory Type DDR4

CPU AMD Ryzen 5 2400G 3.6 GHz

  • Base Clock 3.6GHz
  • Max Boost Clock Up to 3.9GHz
  • Total L1 Cache 384KB
  • Total L2 Cache 2MB
  • Total L3 Cache 4MB
  • Unlocked Yes
  • CMOS 14nm FinFET
  • Package AM4
  • PCI Express® Version PCIe® 3.0 x8
  • Thermal Solution (PIB) Wraith Stealth
  • Default TDP / TDP 65W
  • cTDP 46-65W
  • Max Temps 95°C
  • *OS Support: Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit
  • System Memory Specification 2933MHz
  • System Memory Type DDR4
  • Memory Channels 2
  • Graphics Frequency 1250 MHz
  • Graphics Model Radeon™ RX Vega 11 Graphics
  • Graphics Core Count 11
Bảo hành : 36 tháng

CPU AMD Ryzen 5 2400G 3.6 GHz

  • Base Clock 3.6GHz
  • Max Boost Clock Up to 3.9GHz
  • Total L1 Cache 384KB
  • Total L2 Cache 2MB
  • Total L3 Cache 4MB
  • Unlocked Yes
  • CMOS 14nm FinFET
  • Package AM4
  • PCI Express® Version PCIe® 3.0 x8
  • Thermal Solution (PIB) Wraith Stealth
  • Default TDP / TDP 65W
  • cTDP 46-65W
  • Max Temps 95°C
  • *OS Support: Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit
  • System Memory Specification 2933MHz
  • System Memory Type DDR4
  • Memory Channels 2
  • Graphics Frequency 1250 MHz
  • Graphics Model Radeon™ RX Vega 11 Graphics
  • Graphics Core Count 11
Bảo hành : 36 tháng

CPU AMD Ryzen 5 2400G 3.6 GHz

  • Base Clock 3.6GHz
  • Max Boost Clock Up to 3.9GHz
  • Total L1 Cache 384KB
  • Total L2 Cache 2MB
  • Total L3 Cache 4MB
  • Unlocked Yes
  • CMOS 14nm FinFET
  • Package AM4
  • PCI Express® Version PCIe® 3.0 x8
  • Thermal Solution (PIB) Wraith Stealth
  • Default TDP / TDP 65W
  • cTDP 46-65W
  • Max Temps 95°C
  • *OS Support: Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit
  • System Memory Specification 2933MHz
  • System Memory Type DDR4
  • Memory Channels 2
  • Graphics Frequency 1250 MHz
  • Graphics Model Radeon™ RX Vega 11 Graphics
  • Graphics Core Count 11
Bảo hành : 36 tháng

CPU AMD Ryzen 5 3400G

Dòng CPU: Ryzen thế hệ 3 Socket AM4 Kiến trúc : TSMC 7nm FinFET Số nhân : 4 ( Core ) Số luồng : 8 ( Thread ) Xung mặc định : 3.6Ghz ( Default Clock ) Xung chạy Boost: 4.2Ghz ( Boost Clock ) Bộ nhớ đệm Cache : 6MB ( L2 L3) Mức tiêu thụ điện năng TDP: 65W GPU tích hợp: Radeon Vega 11 Ra mắt : Tháng 7 /2019

CPU AMD Ryzen 5 3600

  • CPU Ryzen thế hệ thứ 3, tiến trình sản xuất 7nm
  • 6 nhân, 12 luồng, xung nhịp mặc định 3.6 GHz, xung nhịp boost tối đa 4.2 GHz
  • Hỗ trợ PCI-e 4.0
  • Có hỗ trợ ép xung
  • Đi kèm tản nhiệt Wraith Stealth
Bảo hành: 36 tháng

CPU AMD Ryzen 7 3700x

  • CPU Ryzen thế hệ thứ 3, tiến trình sản xuất 7nm
  • 8 nhân, 16 luồng, xung nhịp mặc định 3.6 GHz, xung nhịp boost tối đa 4.4 GHz
  • Hỗ trợ PCI-e 4.0
  • Có hỗ trợ ép xung
  • Đi kèm tản nhiệt Wraith Prism với RGB LED
Bảo Hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 7 3800X

  • # of CPU Cores: 8
  • # of Threads: 16
  • Base Clock: 3.9GHz
  • Max Boost Clock : Up to 4.5GHz
  • Total L1 Cache: 512KB
  • Total L2 Cache: 4MB
  • Total L3 Cache: 32MB
  • Unlocked : Yes
  • CMOS: TSMC 7nm FinFET
  • Package: AM4
  • PCI Express® Version: PCIe 4.0 x16
  • Thermal Solution (PIB): Wraith Prism with RGB LED
  • Thermal Solution (MPK): Wraith PRISM
  • Default TDP / TDP: 105W
  • Max Temps: 95°C
  • System Memory Specification: 3200MHz
  • System Memory Type: DDR4
  • Memory Channels: 2
Bảo hành: 36 Tháng

CPU AMD Ryzen 9 3900X

  • # of CPU Cores: 12
  • # of Threads: 24
  • Base Clock: 3.8GHz
  • Max Boost Clock : Up to 4.6GHz
  • Total L1 Cache: 768KB
  • Total L2 Cache: 6MB
  • Total L3 Cache: 64MB
  • Unlocked : Yes
  • CMOS:TSMC 7nm FinFET
  • Package: AM4
  • PCI Express® Version: PCIe 4.0 x16
  • Thermal Solution (PIB): Wraith Prism with RGB LED
  • Thermal Solution (MPK): Wraith PRISM
  • Default TDP / TDP: 105W
  • Max Temps:95°C
  • System Memory Specification: 3200MHz
  • System Memory Type: DDR4
  • Memory Channels: 2

CPU AMD Ryzen Athlon 3000G (3.5Ghz/ 5Mb cache)

  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: 3.5Ghz/ 5Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
  • - VXL đồ họa: Radeon Vega 3
  • - Kiểu đóng gói: Box

CPU AMD Ryzen Athlon 3000G (3.5Ghz/ 5Mb cache)

  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: 3.5Ghz/ 5Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
  • - VXL đồ họa: Radeon Vega 3
  • - Kiểu đóng gói: Box

CPU Core i3 – 2120 , Socket 1155, Lắp Main H61, B75

Bảo hành:
  • Hỗ trợ lắp ráp, cài đặt phần mềm và vệ sinh máy miễn phí.
  •  Bảo hành 07 ngày - 30 ngày -03 tháng theo thỏa thuận. 
 
Mô tả tóm tắt:
Bộ vi xử lý: Intel Core i3 -2120, socket 1155 Lắp cho main H61 - B75,.. Số lõi 2, số luồng 4 Xung nhip: 3.3Ghz z Bộ nhớ đệm: 3 MB SmartCache Tích hợp dồ họa HD 2000 Công nghệ: 32nm

CPU Core i3- 4150, Socket 1150, Lắp Main H81 trở lên

Bộ vi xử lý: Intel Core i3-4150, socket 1150 Lắp main H81 - B85,.. Số lõi 4, số luồng 4 Xung nhip: 3.2Ghz upto 3.6 Ghz Bộ nhớ đệm: 6 MB SmartCache Tích hợp dồ họa HD 4600 Công nghệ: 22nm ? Mô tả thêm: CPU box tháo case đồng bộ, đẹp 98%, không xước xát,móp méo

CPU Core I5- 2400, socket 1155, Lắp Main H61, B75 Giá rẻ

Bộ vi xử lý: Intel Core i5 -2400, socket 1155 Lắp cho main H61 - B75,.. Số lõi 4, số luồng 4 Xung nhip:  upto 3.3 Ghz Bộ nhớ đệm: 6 MB SmartCache Tích hợp dồ họa HD 3000 Công nghệ: 32nm Mô tả thêm: CPU box tháo case đồng bộ, đẹp 98%, không xước xát,móp méo --------------------------------- CAM KẾT: Hàng chính hãng, nguyên bản Bảo hành 01 Tháng đến 03 tháng Khách hàng không ưng ý được đổi 07 ngày (không nhận trả lại)

CPU Core i5- 3470, socket 1155, Lắp Main H61, B75

Bộ vi xử lý: Intel Core i5 -3470, socket 1155 Lắp cho main H61 - B75,.. Số lõi 4, số luồng 4 Xung nhip: 3.2Ghz upto 3.6 Ghz Bộ nhớ đệm: 6 MB SmartCache Tích hợp dồ họa HD 4000 Công nghệ 22nm --------------------------------- CAM KẾT: Hàng chính hãng, nguyên bản Bảo hành 01 Tháng đến 03 tháng Khách hàng không ưng ý được đổi 07 ngày (không nhận trả lại)

CPU Core I5- 4570, Socket 1150, Chạy Main H81, B85 trở lên

Bộ vi xử lý: Intel Core i5-4570, socket 1150 Lắp main H81 - B85,.. Số lõi 4, số luồng 4 Xung nhip: 3.5Ghz upto 3.9 Ghz Bộ nhớ đệm: 6 MB SmartCache Tích hợp dồ họa HD 4600 Công nghệ: 22nm Mô tả thêm: CPU box tháo case đồng bộ, đẹp 98%, không xước xát,móp méo

CPU Core i7- 2600, socket 1155, chạy Main H61,B75 SOCKET 1155

  • Hỗ trợ lắp ráp, cài đặt phần mềm và vệ sinh máy miễn phí.
  •  Bảo hành 07 ngày - 30 ngày -03 tháng theo thỏa thuận. 
Bộ vi xử lý: Intel Core i7-2600, socket 1155 Lắp main H61 - B75,.. sock ket 1155 Số lõi 4, số luồng 8 Xung nhip:  upto 3.8 Ghz Bộ nhớ đệm: 8 MB SmartCache Tích hợp dồ họa HD 3000 Công nghệ: 22nm

CPU G3240 , Socket 1150, lắp main H81 Giá rẻ

Bảo hành:
  • Khách hàng thay main được hỗ trợ lắp ráp, cài đặt phần mềm và vệ sinh máy miễn phí.
  •  Bảo hành 07 ngày - 30 ngày -03 tháng theo thỏa thuận. 
 
Mô tả tóm tắt:
Bộ vi xử lý: Intel Pentium G3240 socket 1150 Lắp main H81 - B85,.. Số lõi 2, số luồng 2 Xung nhip: 3.2Ghz upto 3.6 Ghz Bộ nhớ đệm: 3 MB SmartCache Tích hợp dồ họa HD 3000 Công nghệ: 22nm

CPU G850/G860 , Socket 1155, Lắp Main H61, B75…

Bộ vi xử lý: Intel Pentium G850, socket 1155 Lắp cho main H61 - B75,.. Số lõi 2, số luồng 2 Xung nhip: 2.9 Ghz Bộ nhớ đệm: 3 MB SmartCache Tích hợp dồ họa HD graphic Công nghệ: 32nm

CPU Intel Celeron G4930 ,SK1151 v2

Bộ xử lý Intel® Celeron® G4930 - Socket: FCLGA1151 - Tốc độ: 3.20GHz - Bộ nhớ đệm: 2MB SmartCache - Bus Ram hỗ trợ: DDR4-2400 - Số lõi: 2 - Số luồng: 2 - Công nghệ: 14nm - Đồ họa Intel® UHD Graphics 610 Bảo hành: 36 Tháng
-10%

CPU Intel Celeron G5905 Tray (Intel LGA1200 – 2 Core – 2 Thread – Base 3.5Ghz – Cache 4MB)

Tên mã: Comet Lake Thuật in thạch bản: Intel 14nm Số lõi: 2 / Số luồng: 2 Tần số cơ sở: 3.5 GHz Bộ nhớ đệm: 4 MB Intel® Smart Cache Công suất cơ bản của bộ xử lý: 58 W Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 Hỗ trợ socket: FCLGA1200 Bo mạch đề nghị: Intel H510 Yêu cầu VGA: Không
Original price was: 1.320.000.Current price is: 1.190.000.

CPU Intel Celeron G5920 (2M Cache, 3.50 GHz,Socket 1200)

  • - Socket: FCLGA1200
  • - Tốc độ: 3.50 GHz
  • - Bộ nhớ đệm: 2MB SmartCache
  • - Bus Ram hỗ trợ: DDR4-2666
  • - Số lõi: 2
  • - Số luồng: 2
  • - Công nghệ: 14nm
  • - Đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • - Mức tiêu thụ điện: 58 W
  • Bảo hành: 36 Tháng

CPU Intel Core i3 6100 3.7 GHz / 3MB

CPU Intel Core i3-6100 3.7 GHz (Skylake). Hãng sản xuất : Intel. Tốc độ CPU : 3.7 Ghz. Socket : LGA 1151. Bộ nhớ Cache L3 : 3MB. Đồ họa tích hợp : Intel HD Graphics 530

CPU Intel Core i3-10100 (3.6GHz turbo up to 4.3Ghz) SK 1200

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 10
  • - Socket: FCLGA1200
  • - Tốc độ: 3.60 GHz up to 4.30 GHz
  • - Bộ nhớ đệm: 6MB SmartCache
  • - Bus Ram hỗ trợ: DDR4-2666
  • - Số lõi: 4
  • - Số luồng: 8
  • - Công nghệ: 14nm
  • - Đồ họa Intel® UHD 630
  • - Điện áp tiêu thụ tối đa: 65W
Bảo hành : 36 tháng

CPU Intel Core i3-9100F SK1151 v2

  • - Socket: FCLGA1151
  • - Tốc độ: 3.60 GHz up to 4.20 GHz
  • - Bộ nhớ đệm: 6MB SmartCache
  • - Bus Ram hỗ trợ: DDR4-2400
  • - Số lõi: 4
  • - Số luồng: 4
  • - Công nghệ: 14nm
  • - Điện áp tiêu thụ tối đa: 65 W
  • Bảo hành : 36 tháng

CPU Intel Core i5-10400 Socket 1200

  •  Socket hỗ trợ: FCLGA1200
  • - Tốc độ: 2.90 GHz up to 4.30 GHz
  • - Bộ nhớ đệm: 12MB SmartCache
  • - Bus Ram hỗ trợ: DDR4-2666
  • - Số lõi: 6
  • - Số luồng: 12
  • - Công nghệ: 14nm
  • - Đồ họa Intel® UHD 630
  • - Điện áp tiêu thụ tối đa: 65 W

CPU Intel Core i5-10400F-Socket Intel LGA 1200

  • Dòng Core i thế hệ thứ 10 dành cho máy bàn của Intel
  • 6 nhân & 12 luồng
  • Xung nhịp: 2.9GHz (Cơ bản) / 4.3GHz (Boost)
  • Socket: LGA1200
  • Đã kèm sẵn tản nhiệt hãng
  • Không tích hợp sẵn iGPU
  • Bảo hành 36 tháng

CPU Intel Core i5-10500, Socket 1200

  •  Socket hỗ trợ: FCLGA1200
  • - Tốc độ: 3.10 GHz up to 4.50 GHz
  • - Bộ nhớ đệm: 12MB SmartCache
  • - Bus Ram hỗ trợ: DDR4-2666
  • - Số lõi: 6
  • - Số luồng: 12
  • - Công nghệ: 14nm
  • - Đồ họa Intel® UHD 630
  • - Điện áp tiêu thụ tối đa: 65 W

https://4tk88.org/

https://4tk88.app/

https://thienhabet1.org/

https://thienhabet1.com/