CPU - Vi Xử Lý

Hiển thị 1–40 của 42 kết quả

Bộ vi xử lý Chip CPU G2030, Socket 1155, Lắp main H61, B75

  • Hỗ trợ lắp ráp, cài đặt phần mềm và vệ sinh máy miễn phí.
  •  Bảo hành 07 ngày - 30 ngày -03 tháng theo thỏa thuận. 
Mô tả tóm tắt: Bộ vi xử lý: Intel Pentium G2030, socket 1155 Lắp cho main H61 - B75,.. Số lõi 2, số luồng 2 Xung nhip: 3.0Ghz z Bộ nhớ đệm: 3 MB SmartCache Tích hợp dồ họa HD graphic Công nghệ: 22nm

CPU AMD Athlon PRO 200GE

  • - Package: AM4
  • - Xung nhịp cơ bản: 3.2GHz
  • - Bộ nhớ đệm: 4MB SmartCache
  • - Bus Ram hỗ trợ: 2667MHz
  • - Số nhân: 2
  • - Số luồng: 4
  • - Nhiệt độ tối đa: 95°C
  • - Graphics Model: Radeon™ Vega 3 Graphics
  • Bảo hành : 36 tháng

CPU AMD Ryzen 3 3100

  • # of CPU Cores 4
  • # of Threads 8
  • Base Clock 3.6GHz
  • Max Boost Clock Up to 3.9GHz
  • Total L1 Cache 256KB
  • Total L2 Cache 2MB
  • Total L3 Cache 16MB
  • Unlocked Yes
  • CMOS TSMC 7nm FinFET
  • Package AM4
  • PCI Express® Version PCIe 4.0
  • Thermal Solution (PIB) Wraith Stealth
  • Default TDP / TDP 65W
  • System Memory Specification 3200MHz
  • System Memory Type DDR4

CPU AMD Ryzen 3 3200G

  • APU Ryzen thế hệ thứ 3, tiến trình sản xuất 12nm
  • 4 nhân, 4 luồng, xung nhịp mặc định 3.6 GHz, xung nhịp boost tối đa 4.0 GHz
  • Tích hợp Radeon™ RX Vega 8 Graphics
  • Hỗ trợ PCI-e 3.0 x8
  • Có hỗ trợ ép xung
  • Đi kèm tản nhiệt Wraith Stealth
Bảo hành : 36 tháng

CPU AMD Ryzen 3 3300X

  • # of CPU Cores 4
  • # of Threads 8
  • Base Clock 3.8GHz
  • Max Boost Clock Up to 4.3GHz
  • Total L1 Cache 256KB
  • Total L2 Cache 2MB
  • Total L3 Cache 16MB
  • Unlocked Yes
  • CMOS TSMC 7nm FinFET
  • Package AM4
  • PCI Express® Version PCIe® 4.0
  • Thermal Solution (PIB) Wraith Stealth
  • Default TDP / TDP 65W
  • System Memory Specification 3200MHz
  • System Memory Type DDR4

CPU AMD Ryzen 5 2400G 3.6 GHz

  • Base Clock 3.6GHz
  • Max Boost Clock Up to 3.9GHz
  • Total L1 Cache 384KB
  • Total L2 Cache 2MB
  • Total L3 Cache 4MB
  • Unlocked Yes
  • CMOS 14nm FinFET
  • Package AM4
  • PCI Express® Version PCIe® 3.0 x8
  • Thermal Solution (PIB) Wraith Stealth
  • Default TDP / TDP 65W
  • cTDP 46-65W
  • Max Temps 95°C
  • *OS Support: Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit
  • System Memory Specification 2933MHz
  • System Memory Type DDR4
  • Memory Channels 2
  • Graphics Frequency 1250 MHz
  • Graphics Model Radeon™ RX Vega 11 Graphics
  • Graphics Core Count 11
Bảo hành : 36 tháng

CPU AMD Ryzen 5 2400G 3.6 GHz

  • Base Clock 3.6GHz
  • Max Boost Clock Up to 3.9GHz
  • Total L1 Cache 384KB
  • Total L2 Cache 2MB
  • Total L3 Cache 4MB
  • Unlocked Yes
  • CMOS 14nm FinFET
  • Package AM4
  • PCI Express® Version PCIe® 3.0 x8
  • Thermal Solution (PIB) Wraith Stealth
  • Default TDP / TDP 65W
  • cTDP 46-65W
  • Max Temps 95°C
  • *OS Support: Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit
  • System Memory Specification 2933MHz
  • System Memory Type DDR4
  • Memory Channels 2
  • Graphics Frequency 1250 MHz
  • Graphics Model Radeon™ RX Vega 11 Graphics
  • Graphics Core Count 11
Bảo hành : 36 tháng

CPU AMD Ryzen 5 2400G 3.6 GHz

  • Base Clock 3.6GHz
  • Max Boost Clock Up to 3.9GHz
  • Total L1 Cache 384KB
  • Total L2 Cache 2MB
  • Total L3 Cache 4MB
  • Unlocked Yes
  • CMOS 14nm FinFET
  • Package AM4
  • PCI Express® Version PCIe® 3.0 x8
  • Thermal Solution (PIB) Wraith Stealth
  • Default TDP / TDP 65W
  • cTDP 46-65W
  • Max Temps 95°C
  • *OS Support: Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit
  • System Memory Specification 2933MHz
  • System Memory Type DDR4
  • Memory Channels 2
  • Graphics Frequency 1250 MHz
  • Graphics Model Radeon™ RX Vega 11 Graphics
  • Graphics Core Count 11
Bảo hành : 36 tháng

CPU AMD Ryzen 5 3400G

Dòng CPU: Ryzen thế hệ 3 Socket AM4 Kiến trúc : TSMC 7nm FinFET Số nhân : 4 ( Core ) Số luồng : 8 ( Thread ) Xung mặc định : 3.6Ghz ( Default Clock ) Xung chạy Boost: 4.2Ghz ( Boost Clock ) Bộ nhớ đệm Cache : 6MB ( L2 L3) Mức tiêu thụ điện năng TDP: 65W GPU tích hợp: Radeon Vega 11 Ra mắt : Tháng 7 /2019

CPU AMD Ryzen 5 3600

  • CPU Ryzen thế hệ thứ 3, tiến trình sản xuất 7nm
  • 6 nhân, 12 luồng, xung nhịp mặc định 3.6 GHz, xung nhịp boost tối đa 4.2 GHz
  • Hỗ trợ PCI-e 4.0
  • Có hỗ trợ ép xung
  • Đi kèm tản nhiệt Wraith Stealth
Bảo hành: 36 tháng

CPU AMD Ryzen 7 3700x

  • CPU Ryzen thế hệ thứ 3, tiến trình sản xuất 7nm
  • 8 nhân, 16 luồng, xung nhịp mặc định 3.6 GHz, xung nhịp boost tối đa 4.4 GHz
  • Hỗ trợ PCI-e 4.0
  • Có hỗ trợ ép xung
  • Đi kèm tản nhiệt Wraith Prism với RGB LED
Bảo Hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 7 3800X

  • # of CPU Cores: 8
  • # of Threads: 16
  • Base Clock: 3.9GHz
  • Max Boost Clock : Up to 4.5GHz
  • Total L1 Cache: 512KB
  • Total L2 Cache: 4MB
  • Total L3 Cache: 32MB
  • Unlocked : Yes
  • CMOS: TSMC 7nm FinFET
  • Package: AM4
  • PCI Express® Version: PCIe 4.0 x16
  • Thermal Solution (PIB): Wraith Prism with RGB LED
  • Thermal Solution (MPK): Wraith PRISM
  • Default TDP / TDP: 105W
  • Max Temps: 95°C
  • System Memory Specification: 3200MHz
  • System Memory Type: DDR4
  • Memory Channels: 2
Bảo hành: 36 Tháng

CPU AMD Ryzen 9 3900X

  • # of CPU Cores: 12
  • # of Threads: 24
  • Base Clock: 3.8GHz
  • Max Boost Clock : Up to 4.6GHz
  • Total L1 Cache: 768KB
  • Total L2 Cache: 6MB
  • Total L3 Cache: 64MB
  • Unlocked : Yes
  • CMOS:TSMC 7nm FinFET
  • Package: AM4
  • PCI Express® Version: PCIe 4.0 x16
  • Thermal Solution (PIB): Wraith Prism with RGB LED
  • Thermal Solution (MPK): Wraith PRISM
  • Default TDP / TDP: 105W
  • Max Temps:95°C
  • System Memory Specification: 3200MHz
  • System Memory Type: DDR4
  • Memory Channels: 2

CPU AMD Ryzen Athlon 3000G (3.5Ghz/ 5Mb cache)

  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: 3.5Ghz/ 5Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
  • - VXL đồ họa: Radeon Vega 3
  • - Kiểu đóng gói: Box

CPU AMD Ryzen Athlon 3000G (3.5Ghz/ 5Mb cache)

  • - Socket: AM4
  • - Tốc độ/ Cache: 3.5Ghz/ 5Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
  • - VXL đồ họa: Radeon Vega 3
  • - Kiểu đóng gói: Box

CPU Core i3 – 2120 , Socket 1155, Lắp Main H61, B75

Bảo hành:
  • Hỗ trợ lắp ráp, cài đặt phần mềm và vệ sinh máy miễn phí.
  •  Bảo hành 07 ngày - 30 ngày -03 tháng theo thỏa thuận. 
 
Mô tả tóm tắt:
Bộ vi xử lý: Intel Core i3 -2120, socket 1155 Lắp cho main H61 - B75,.. Số lõi 2, số luồng 4 Xung nhip: 3.3Ghz z Bộ nhớ đệm: 3 MB SmartCache Tích hợp dồ họa HD 2000 Công nghệ: 32nm

CPU Core i3- 4150, Socket 1150, Lắp Main H81 trở lên

Bộ vi xử lý: Intel Core i3-4150, socket 1150 Lắp main H81 - B85,.. Số lõi 4, số luồng 4 Xung nhip: 3.2Ghz upto 3.6 Ghz Bộ nhớ đệm: 6 MB SmartCache Tích hợp dồ họa HD 4600 Công nghệ: 22nm ? Mô tả thêm: CPU box tháo case đồng bộ, đẹp 98%, không xước xát,móp méo

CPU Core I5- 2400, socket 1155, Lắp Main H61, B75 Giá rẻ

Bộ vi xử lý: Intel Core i5 -2400, socket 1155 Lắp cho main H61 - B75,.. Số lõi 4, số luồng 4 Xung nhip:  upto 3.3 Ghz Bộ nhớ đệm: 6 MB SmartCache Tích hợp dồ họa HD 3000 Công nghệ: 32nm Mô tả thêm: CPU box tháo case đồng bộ, đẹp 98%, không xước xát,móp méo --------------------------------- CAM KẾT: Hàng chính hãng, nguyên bản Bảo hành 01 Tháng đến 03 tháng Khách hàng không ưng ý được đổi 07 ngày (không nhận trả lại)

CPU Core i5- 3470, socket 1155, Lắp Main H61, B75

Bộ vi xử lý: Intel Core i5 -3470, socket 1155 Lắp cho main H61 - B75,.. Số lõi 4, số luồng 4 Xung nhip: 3.2Ghz upto 3.6 Ghz Bộ nhớ đệm: 6 MB SmartCache Tích hợp dồ họa HD 4000 Công nghệ 22nm --------------------------------- CAM KẾT: Hàng chính hãng, nguyên bản Bảo hành 01 Tháng đến 03 tháng Khách hàng không ưng ý được đổi 07 ngày (không nhận trả lại)

CPU Core I5- 4570, Socket 1150, Chạy Main H81, B85 trở lên

Bộ vi xử lý: Intel Core i5-4570, socket 1150 Lắp main H81 - B85,.. Số lõi 4, số luồng 4 Xung nhip: 3.5Ghz upto 3.9 Ghz Bộ nhớ đệm: 6 MB SmartCache Tích hợp dồ họa HD 4600 Công nghệ: 22nm Mô tả thêm: CPU box tháo case đồng bộ, đẹp 98%, không xước xát,móp méo

CPU Core i7- 2600, socket 1155, chạy Main H61,B75 SOCKET 1155

  • Hỗ trợ lắp ráp, cài đặt phần mềm và vệ sinh máy miễn phí.
  •  Bảo hành 07 ngày - 30 ngày -03 tháng theo thỏa thuận. 
Bộ vi xử lý: Intel Core i7-2600, socket 1155 Lắp main H61 - B75,.. sock ket 1155 Số lõi 4, số luồng 8 Xung nhip:  upto 3.8 Ghz Bộ nhớ đệm: 8 MB SmartCache Tích hợp dồ họa HD 3000 Công nghệ: 22nm

CPU G3240 , Socket 1150, lắp main H81 Giá rẻ

Bảo hành:
  • Khách hàng thay main được hỗ trợ lắp ráp, cài đặt phần mềm và vệ sinh máy miễn phí.
  •  Bảo hành 07 ngày - 30 ngày -03 tháng theo thỏa thuận. 
 
Mô tả tóm tắt:
Bộ vi xử lý: Intel Pentium G3240 socket 1150 Lắp main H81 - B85,.. Số lõi 2, số luồng 2 Xung nhip: 3.2Ghz upto 3.6 Ghz Bộ nhớ đệm: 3 MB SmartCache Tích hợp dồ họa HD 3000 Công nghệ: 22nm

CPU G850/G860 , Socket 1155, Lắp Main H61, B75…

Bộ vi xử lý: Intel Pentium G850, socket 1155 Lắp cho main H61 - B75,.. Số lõi 2, số luồng 2 Xung nhip: 2.9 Ghz Bộ nhớ đệm: 3 MB SmartCache Tích hợp dồ họa HD graphic Công nghệ: 32nm

CPU Intel Celeron G4930 ,SK1151 v2

Bộ xử lý Intel® Celeron® G4930 - Socket: FCLGA1151 - Tốc độ: 3.20GHz - Bộ nhớ đệm: 2MB SmartCache - Bus Ram hỗ trợ: DDR4-2400 - Số lõi: 2 - Số luồng: 2 - Công nghệ: 14nm - Đồ họa Intel® UHD Graphics 610 Bảo hành: 36 Tháng
-10%

CPU Intel Celeron G5905 Tray (Intel LGA1200 – 2 Core – 2 Thread – Base 3.5Ghz – Cache 4MB)

Tên mã: Comet Lake Thuật in thạch bản: Intel 14nm Số lõi: 2 / Số luồng: 2 Tần số cơ sở: 3.5 GHz Bộ nhớ đệm: 4 MB Intel® Smart Cache Công suất cơ bản của bộ xử lý: 58 W Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 Hỗ trợ socket: FCLGA1200 Bo mạch đề nghị: Intel H510 Yêu cầu VGA: Không
Original price was: 1.320.000.Current price is: 1.190.000.

CPU Intel Celeron G5920 (2M Cache, 3.50 GHz,Socket 1200)

  • - Socket: FCLGA1200
  • - Tốc độ: 3.50 GHz
  • - Bộ nhớ đệm: 2MB SmartCache
  • - Bus Ram hỗ trợ: DDR4-2666
  • - Số lõi: 2
  • - Số luồng: 2
  • - Công nghệ: 14nm
  • - Đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
  • - Mức tiêu thụ điện: 58 W
  • Bảo hành: 36 Tháng

CPU Intel Core i3 6100 3.7 GHz / 3MB

CPU Intel Core i3-6100 3.7 GHz (Skylake). Hãng sản xuất : Intel. Tốc độ CPU : 3.7 Ghz. Socket : LGA 1151. Bộ nhớ Cache L3 : 3MB. Đồ họa tích hợp : Intel HD Graphics 530

CPU Intel Core i3-10100 (3.6GHz turbo up to 4.3Ghz) SK 1200

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 10
  • - Socket: FCLGA1200
  • - Tốc độ: 3.60 GHz up to 4.30 GHz
  • - Bộ nhớ đệm: 6MB SmartCache
  • - Bus Ram hỗ trợ: DDR4-2666
  • - Số lõi: 4
  • - Số luồng: 8
  • - Công nghệ: 14nm
  • - Đồ họa Intel® UHD 630
  • - Điện áp tiêu thụ tối đa: 65W
Bảo hành : 36 tháng

CPU Intel Core i3-9100F SK1151 v2

  • - Socket: FCLGA1151
  • - Tốc độ: 3.60 GHz up to 4.20 GHz
  • - Bộ nhớ đệm: 6MB SmartCache
  • - Bus Ram hỗ trợ: DDR4-2400
  • - Số lõi: 4
  • - Số luồng: 4
  • - Công nghệ: 14nm
  • - Điện áp tiêu thụ tối đa: 65 W
  • Bảo hành : 36 tháng

CPU Intel Core i5-10400 Socket 1200

  •  Socket hỗ trợ: FCLGA1200
  • - Tốc độ: 2.90 GHz up to 4.30 GHz
  • - Bộ nhớ đệm: 12MB SmartCache
  • - Bus Ram hỗ trợ: DDR4-2666
  • - Số lõi: 6
  • - Số luồng: 12
  • - Công nghệ: 14nm
  • - Đồ họa Intel® UHD 630
  • - Điện áp tiêu thụ tối đa: 65 W

CPU Intel Core i5-10400F-Socket Intel LGA 1200

  • Dòng Core i thế hệ thứ 10 dành cho máy bàn của Intel
  • 6 nhân & 12 luồng
  • Xung nhịp: 2.9GHz (Cơ bản) / 4.3GHz (Boost)
  • Socket: LGA1200
  • Đã kèm sẵn tản nhiệt hãng
  • Không tích hợp sẵn iGPU
  • Bảo hành 36 tháng

CPU Intel Core i5-10500, Socket 1200

  •  Socket hỗ trợ: FCLGA1200
  • - Tốc độ: 3.10 GHz up to 4.50 GHz
  • - Bộ nhớ đệm: 12MB SmartCache
  • - Bus Ram hỗ trợ: DDR4-2666
  • - Số lõi: 6
  • - Số luồng: 12
  • - Công nghệ: 14nm
  • - Đồ họa Intel® UHD 630
  • - Điện áp tiêu thụ tối đa: 65 W
-6%

CPU Intel Core i5-9400F (Box Hãng) 2.9Ghz/9MB/6 Core/6 Threads/SK1151v2

  • - Socket: LGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: Up to 4.1Ghz/ 9Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 6 Threads
  • - VXL đồ họa: None
  • - Kiểu đóng gói: Box
Original price was: 3.899.000.Current price is: 3.650.000.

CPU Intel Core i7-9700F (3.0GHz turbo up to 4.7Ghz, 8 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 65W) Socket 1151-v2

  • - Socket: FCLGA1151
  • - Tốc độ: 3.0 GHz up to 4.70 GHz
  • - Bộ nhớ đệm: 12MB SmartCache
  • - Bus Ram hỗ trợ: DDR4-2666
  • - Số lõi: 8
  • - Số luồng: 8
  • - Công nghệ: 14nm
  • - Điện áp tiêu thụ tối đa: 65 W

CPU Intel Core i9-10900K (3.7GHz turbo up to 5.3GHz)- Socket LGA 1200

  • - Socket hỗ trợ: FCLGA1200
  • - Tốc độ: 3.70 GHz up to 5.30 GHz
  • - Bộ nhớ đệm: 20MB SmartCache
  • - Bus Ram hỗ trợ: DDR4-2933
  • - Số lõi: 10
  • - Số luồng: 20
  • - Công nghệ: 14nm
  • - Đồ họa Intel® UHD 630
  • - Điện áp tiêu thụ tối đa: 95W ~ 125W

CPU Intel Pentium G4400, (3.3Ghz/ 3Mb cache), 400 , Socket 1151

  • - Socket: LGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: 3.3Ghz/ 3Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 2 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 510
  • - Kiểu đóng gói: Box
Bảo hành:
  • Khách hàng thay main được hỗ trợ lắp ráp, cài đặt phần mềm và vệ sinh máy miễn phí.
  •  Bảo hành 07 ngày - 30 ngày -03 tháng theo thỏa thuận. 

CPU Intel Pentium G4500 Kabylake , Socket 1151, Lắp Main H110, B150.

  • - Socket: LGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: 3.5Ghz/ 3Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 2 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 530
  • - Kiểu đóng gói: Box
Bảo hành:
  • Khách hàng thay main được hỗ trợ lắp ráp, cài đặt phần mềm và vệ sinh máy miễn phí.
  •  Bảo hành 07 ngày - 30 ngày -03 tháng theo thỏa thuận. 

CPU Intel Pentium G4560 (3.5Ghz/ 3Mb cache) Kabylake

  • - Socket: LGA1151
  • - Tốc độ/ Cache: 3.5Ghz/ 3Mb
  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
  • - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 610
  • - Kiểu đóng gói: Box

CPU Intel Pentium Gold G5420 (3.8GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 54W) – Socket1151

  • - Socket: FCLGA1151
  • - Tốc độ: 3.8 GHz
  • - Bộ nhớ đệm: 4MB SmartCache
  • - Bus Ram hỗ trợ: DDR4-2400
  • - Số lõi: 2
  • - Số luồng: 4
  • - Công nghệ: 14nm
  • - Điện áp tiêu thụ tối đa: 54 W
  • - Đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
-5%

CPU Intel Pentium Gold G6400 (4.0GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) – Socket Intel LGA 1200)

  • - Socket: LGA1200

  • - Tốc độ/ Cache: 4.0Ghz/ 4Mb

  • - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads

  • - VXL đồ họa: Intel® UHD Graphics 630

  • - Kiểu đóng gói: Box

Original price was: 1.890.000.Current price is: 1.790.000.