Bán – cho thuê – sửa chữa máy photocopy chuyên nghiệp Hotline: 0981.669.996 | Hải Phòng

Shop

Máy in Phun màu Khổ lớn HP Designjet T795 44-in A0

72.000.000 

Đặt hàng ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Mô tả

Máy in khổ lớn HP DesignJet T795 44-in ePrinter

–       Máy in khổ rộng giấy 44 inch.

–       Khổ giấy in: A0.

–       Kỹ thuật in phun nhiệt HP.

–       Tốc độ in bản vẽ đường thẳng: 103 bản in mỗi giờ (A1, D).

–       Thời gian in bản vẽ đường thẳng: 28 giây/ trang (A1, D).

–       In nhanh hình ảnh màu: 41 m² / giờ trên giấy phủ.

–       In tối ưu hình ảnh màu: 31 m² / giờ trên giấy bóng.

–       Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi.

–       Xử lý giấy: Nạp giấy tờ, giấy cuộn, cắt giấy tự động.

–       Bộ nhớ: 16 GB.

–       Hỗ trợ ổ đĩa cứng: 160 GB.

–       Số hộp mực in: 6 hộp (lục lam, xám, đỏ tươi, đen mờ, ảnh màu đen, vàng).

–       Hỗ trợ kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Gigabit Ethernet (1000Base-T), EIO Jetdirect accessory slot.

–       Ngôn ngữ in: HP-GL/ 2, HP-RTL, TIFF, JPEG, CALS G4, HP PCL 3 GUI.

–       Nhiệt độ hoạt động: 5°C – 40°C.

–       Kích thước: 1770 x 701 x 1050 mm.

–       Trọng lượng: 81.6 kg.

Đặc tính kỹ thuật

Print  
Technology HP Thermal Inkjet
Print resolution Up to 2400 x 1200 optimized dpi
Line drawings 28 sec/ page on A1/D, 103 A1/D prints per hour
Color images Fast: 41 m²/ hr (445 ft2 /hr) on coated media Best: 3.1 m²/ hr (33.3 ft2 /hr) on glossy media
Margins (top x bottom x left x righ Roll: 5 x 5 x 5 x 5 mm (0.2 x 0.2 x 0.2 x 0.2 in) Sheet: 5 x 17 x 5 x 5 mm (0.2 x 0.67 x 0.2 x 0.2 in)
Ink types Dye-based (C, G, M, pK, Y); pigment-based (mK)
Ink drop 6 pl (C, G, M, pK); 9 pl (mK, Y)
Printheads 3 (G & pK, mK & Y, M & C)
Minimum line width 0.02 mm (0.0008 in) (HP-GL/2 addressable)
Guaranteed minimum line width 0.06 mm (0.0024 in) (ISO/ IEC 13660 : 2001(E))
Media 
Handling Sheet feed, roll feed, automatic cutter
Weight 60 to 328 g/m²
Size Rolls: 210 to 1118 mm (8.3 to 44 in) Sheets: 210 x 279 to 1118 x 1676 mm (8.3 x 11 to 44 x 66 in) Standard sheets: A4, A3, A2, A1, A0 (A, B, C, D, E)
Thickness Up to 0.8 mm (31.5 mil)
Applications Line drawings, Renderings, Presentations
Memory 16 GB (virtual) , optional 160 GB hard disk (available with PostScript Upgrade)
Connectivity
Interfaces (standard) Gigabit Ethernet (1000Base-T), Hi-Speed USB 2.0 certified, EIO Jetdirect accessory slot
Print languages (standard) HP-GL/2, TIFF, JPEG, CALS G4, HP PCL 3 GUI
Print languages (optional) Adobe PostScript 3, Adobe PDF 1.7
Environmental ranges Operating temperature: 5 to 40ºC (41 to 104ºF)
Storage temperature: -25 to 55°C (-13 to 131°F)
Operating humidity: 20 to 80% RH
Dimensions 1770 x 701 x 1050 mm
Weight 81.6 kg
Tư vấn miễn phí

Cần mua, thuê hoặc sửa máy photocopy?

Liên hệ để được tư vấn dòng máy phù hợp, báo giá nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.

Gọi ngay 0981.669.996
Gọi ngayZaloBáo giá