Phân biệt các loại Ram: SDRAM, DDR, DDR2, DDR3, DDR4 và DDR5

RAM (Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên) là một trong những thành phần không thể thiếu của bất kỳ hệ thống máy tính nào. RAM cho phép hệ thống truy cập đọc-ghi ngẫu nhiên vào bất kỳ vị trí nào trong bộ nhớ dựa trên địa chỉ bộ nhớ, vì vậy việc giữ dữ liệu lưu trên RAM chỉ là tạm thời, chúng sẽ bị mất khi tắt nguồn. Nguồn cấp. Ngoài ra, dung lượng RAM càng lớn đồng nghĩa với việc chứa dữ liệu của càng nhiều chương trình chạy song song trên hệ thống cùng một lúc nên khả năng chạy đa nhiệm của thiết bị sẽ mượt mà. , mượt mà hơn.

Tuy nhiên, RAM cũng có nhiều loại, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng và tất nhiên là các phân khúc giá khác nhau.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu sơ qua về sự khác biệt giữa một số loại SDRAM được sử dụng phổ biến nhất như DDR1, DDR2, DDR3, DDR4, DDR5 và chính SDRAM.

RAM

  1. SDRAM (Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên động đồng bộ – Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên động đồng bộ)
  2. DDR SDRAM (Double Data Rate SDRAM – Tốc độ dữ liệu kép SDRAM)
  3. DDR2 SDRAM (Tốc độ dữ liệu kép Hai SDRAM – Tốc độ dữ liệu kép SDRAM 2)
  4. DDR3 SDRAM (Tốc độ dữ liệu kép Ba SDRAM – Tốc độ dữ liệu kép SDRAM 3)
  5. DDR3 SDRAM (Tốc độ dữ liệu kép SDRAM thứ tư – Tốc độ dữ liệu kép SDRAM 4)
  6. DDR5 – sản phẩm của tương lai!

SDRAM (Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên động đồng bộ – Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên động đồng bộ)

Có thể thấy, cụm từ “synchronicity” đã phần nào biết được hoạt động của loại DRAM này. Khoảng cuối năm 1996, SDRAM bắt đầu xuất hiện trong các hệ thống máy tính trên thế giới. Không giống như các công nghệ trước đây, SDRAM được thiết kế để tự động đồng bộ hóa với thời gian của CPU. Điều này cho phép bộ điều khiển bộ nhớ nắm bắt chu kỳ xung nhịp chính xác khi dữ liệu cần thiết đã sẵn sàng để sử dụng, do đó CPU không còn phải chờ giữa các chu kỳ. Truy cập bộ nhớ, do đó cải thiện đáng kể tốc độ chung của hệ thống. Ví dụ: PC66 SDRAM chạy ở 66MT / s, PC100 SDRAM chạy ở 100MT / s, PC133 SDRAM chạy ở 133 MT / s ,.

SDRAM có thể được dùng để viết tắt SDR SDRAM (Single Data Rate SDRAM), trong đó, I / O, đồng hồ bên trong và đồng hồ xe buýt là giống nhau. Ví dụ, I / O, xung nhịp bên trong và xung nhịp của PC133 đều là 133Mhz. Tốc độ dữ liệu đơn có nghĩa là SDR SDRAM chỉ có thể đọc / ghi một lần trong một chu kỳ đồng hồ. Tóm lại, SDRAM có thể chạy với tốc độ xung nhịp cao hơn bộ nhớ thông thường.

  1. Cách kiểm tra tốc độ RAM, loại và dung lượng RAM

DDR SDRAM (Double Data Rate SDRAM – Tốc độ dữ liệu kép SDRAM)

Thế hệ tiếp theo của SDRAM là DDR. Như tên gọi, chúng ta cũng có thể thấy DDR SDRAM là sự cải tiến của bộ nhớ SDR với tốc độ truyền tải SDR gấp đôi nhờ tốc độ truyền gấp đôi trong một chu kỳ bộ nhớ, từ đó tăng gấp đôi tốc độ truyền dữ liệu. Dữ liệu mà không cần tăng tần số đồng hồ. Do đó, tốc độ truyền của DDR SDRAM gấp đôi SDR SDRAM mà không làm thay đổi xung nhịp bên trong. DDR SDRAM về cơ bản là thế hệ bộ nhớ DDR đầu tiên, sở hữu bộ đệm tìm nạp trước 2 bit, gấp đôi SDR SDRAM. Tốc độ truyền của DDR dao động từ 266 đến 400 MT / s. DDR266 và DDR400 cũng thuộc loại RAM này.

  1. Danh sách RAM tốt nhất cho máy tính bạn không nên bỏ qua

DDR2 SDRAM (Tốc độ dữ liệu kép Hai SDRAM – Tốc độ dữ liệu kép SDRAM 2)

DDR2 là thế hệ thứ hai của DDR với ưu điểm lớn nhất so với DDR là tốc độ bus gấp đôi, điều này có được nhờ tín hiệu bus được cải thiện. Bộ đệm tìm nạp trước của DDR2 là 4 bit (gấp đôi so với DDR). Bộ nhớ DDR2 có cùng tốc độ xung nhịp (133 ~ 200 MHz) với DDR, nhưng có tốc độ truyền lên đến 533 ~ 800MT / s với tín hiệu bus I / O được cải thiện. Các loại bộ nhớ DDR2 533 và DDR2 800 hiện đang được sử dụng phổ biến trên thị trường.

 

DDR3 SDRAM (Tốc độ dữ liệu kép Ba SDRAM – Tốc độ dữ liệu kép SDRAM 3)

Bộ nhớ DDR3 giảm tiêu thụ điện năng lên đến 40% so với các mô-đun DDR2 hiện tại, cho phép dòng điện và điện áp hoạt động thấp hơn (1,5V, so với 1,8V của DDR2 và 2,5 của DDR). Tốc độ truyền của DDR3 vào khoảng 800 ~ 1600MT / s. Bộ đệm tìm nạp trước của DDR3 là 8 bit, trong khi DDR2 là 4 bit và DDR chỉ là 2 bit.

Ngoài ra, DDR3 còn được bổ sung thêm 2 chức năng là ASR (Automatic Self-Refresh) và SRT (Self-Refresh Temperature), giúp bộ nhớ có thể kiểm soát tốc độ làm tươi theo sự thay đổi nhiệt độ. .

 

DDR4 SDRAM (Tốc độ dữ liệu kép SDRAM thứ tư – Tốc độ dữ liệu kép SDRAM 4)

DDR4 SDRAM cung cấp điện áp hoạt động thấp hơn (1.2V) và tốc độ truyền tải cao hơn các thế hệ trước. Tốc độ truyền của DDR4 vào khoảng 2133 ~ 3200MT / s, đồng thời nó cũng được trang bị 4 công nghệ Bank Group mới, trong đó mỗi Bank Group có các tính năng hoạt động độc lập. DDR4 có thể xử lý 4 dữ liệu trong một chu kỳ xung nhịp nên rõ ràng loại RAM này tốt hơn DDR3 đáng kể. Ngoài ra, DDR4 cũng được bổ sung thêm một số chức năng hữu ích khác như DBI (Data Bus Inversion), CRC (Cyclic Redundancy Check) và CA parity. Các tính năng này có thể giúp tăng cường tính toàn vẹn của tín hiệu DDR4, cũng như cải thiện tính ổn định của việc truyền và truy cập dữ liệu.

Dưới đây là hình ảnh thực tế về sự khác biệt ngoại hình giữa DDR, DDR2, DDR3, DDR4 (từ trên xuống dưới).

  1. Mô-đun DDR 256 MB, PC3200 (DDR400)
  2. Độ trễ CL3
  3. Mô-đun DDR2 2GB, DDR2-667 (PC2-5300)
  4. Độ trễ của CL5
  5. Mô-đun DDR3 2GB, PC3-10600 (DDR3-1333)
  6. Độ trễ CL9
  7. Mô-đun DDR4 8GB, DDR4-2133 (PC4-17000)

Bảng so sánh các thông số kỹ thuật cơ bản của SDRAM, DDR, DDR2, DDR3, DDR4 và DDR5:

DDR5 – Quái vật của tương lai!

Chúng ta có thể mong đợi điều gì từ những thanh bộ nhớ DDR thế hệ thứ năm này? Trước hết, mức tiêu thụ điện năng giảm hơn nữa so với DDR4 là một trong những yếu tố cơ bản nhất mà DDR5 nên đáp ứng. Sau đó, sẽ có sự gia tăng (có thể gấp đôi) về băng thông và dung lượng bộ nhớ so với DDR4. Bên cạnh đó, cũng có nhiều tin đồn cho rằng DDR5 sẽ có giá tốt hơn so với người tiền nhiệm DDR4. Tuy nhiên, chúng ta sẽ phải đợi ít nhất đến năm 2020 để chứng kiến ​​sự xuất hiện của DDR5 trên các hệ thống máy tính thông thường.

Trên đây là những thông tin cơ bản về SDRAM, DDR, DDR2, DDR3, DDR4 và DDR5. Hy vọng thông tin trong bài hữu ích với bạn.

image_pdfimage_print

Bình luận trên Facebook